beguiling
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Đánh lừa, lừa phỉnh (một cách quyến rũ) : Mô tả điều gì đó có vẻ ngoài hấp dẫn, dễ chịu nhưng thực chất là để đánh lạc hướng, lừa dối hoặc che giấu sự thật. Cực kỳ thu hút, quyến rũ : Mô tả điều gì đó có sức hút mạnh mẽ, khiến người ta khó cưỡng lại, thường gợi lên niềm hy vọng hoặc khao khát. Ví dụ sử dụng Nghĩa "đánh lừa, lừa phỉnh" : He fell for her beguiling promises of...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Misleading by means of pleasant or alluring methods : Describes something that deceives or tricks someone by being charming, attractive, or seemingly pleasant, often leading them into a mistaken belief or course of action. Highly attractive and able to arouse hope or desire : Describes something that is very charming, captivating, or seductive in a way that strongly draws...
See full definition →