bellybutton

bellybutton

A baby's bellybutton is cleaned during a bath.

Định nghĩa

Danh từ: - Rốn: "bellybutton" từ thông tục dùng để chỉ cái rốn, vết sẹo nhỏ trên bụng còn lại sau khi dây rốn bị cắt khi sinh. Đây điểm nối giữa cơ thể mẹ thai nhi trong thai kỳ.

dụ sử dụng
  • (Bạn không được phép để lộ rốn trên truyền hình.)
  • ( ấy một hình xăm ngay phía trên rốn.)
  • (Rốn của tôi loại lõm, không phải loại lồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bellybutton" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc trong ngữ cảnh giải phẫu học cơ bản.
  • Trong y học hoặc văn viết trang trọng, người ta dùng từ "navel" hoặc "umbilicus" thay vì "bellybutton".
Biến thể từ gần giống
  • Belly button (cụm từ): cách viết phổ biến khác của "bellybutton" (thường viết rời).
  • Belly (danh từ): bụng.
  • Button (danh từ): cúc áo, nút bấm (trong "bellybutton" mang nghĩa ẩn dụ chỉ điểm lõm giống cúc áo).
Từ đồng nghĩa
  • Navel: rốn (từ trang trọng hơn).
  • Umbilicus: rốn (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bellybutton".

Thành ngữ liên quan
  • "To be a bellybutton gazer": chỉ người tự cho mình trung tâm, quá chú tâm vào bản thân (nghĩa bóng, ít dùng).