bend
Từ gần giống
Words Containing "bend"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Chỗ uốn cong, khúc quanh, chỗ rẽ : Một điểm hoặc đoạn mà một vật (như đường đi, sông, dây) thay đổi hướng, tạo thành đường cong. Sự uốn cong : Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật thẳng trở nên cong. Khuỷ (tay, chân) : Phần cơ thể ở khớp, nơi có thể gập lại. Động từ : Uốn cong, làm cong : Thay đổi hình dạng của một vật (thường là từ thẳng sang cong) bằng cách tác...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A curved or angled part of something : A bend is a place where something is not straight but forms a curve or an angle. A physical curve or fold : A bend can be a curve in a road, river, or path, or a fold in a material like cloth. A type of heraldic line : In heraldry, a bend is a diagonal band across a shield. Verb : To curve or make something curve : To bend is to change sh...
See full definition →