bewail

Không tìm thấy từ "bewail"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Than vãn, than phiền một cách công khai và đau buồn : Hành động bày tỏ nỗi buồn, sự hối tiếc hoặc phản đối một cách mạnh mẽ, thường bằng lời nói, về một điều gì đó không hay hoặc đáng tiếc. Khóc than, thương tiếc : Thể hiện nỗi đau buồn sâu sắc hoặc sự mất mát, thường với giọng điệu ai oán. Ví dụ sử dụng (Các nhà thơ đã than khóc cho sự biến mất của khu rừng cổ.) (Cô ấy đã...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To express deep sorrow or regret for; to lament or mourn for something : "bewail" means to cry over or express grief about a loss, misfortune, or situation, often with a sense of strong regret or complaint. Usage The verb "bewail" is used to describe the act of expressing grief, sorrow, or regret, typically in a vocal or demonstrative manner. It often implies a prolonged or pa...

See full definition →