bickering

bickering

Two children are bickering over a toy truck.

Định nghĩa

Danh từ: Sự cãi vã, tranh cãi lặt vặt, thường về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Sự cãi vã liên miên giữa anh chị em làm phiền cha mẹ họ.)
  • (Cuộc cãi vã của họ về việc ai nên rửa bát kéo dài hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bickering" thường được dùng để chỉ những cuộc tranh cãi nhỏ, lặp đi lặp lại, không mang tính xây dựng.

    • The meeting was unproductive due to the constant bickering among team members. (Cuộc họp không hiệu quả sự cãi vã liên tục giữa các thành viên trong nhóm.)
  • "Petty bickering": cãi vã vặt vãnh, nhấn mạnh tính chất nhỏ nhặt.

    • The project failed because of petty bickering over budget details. (Dự án thất bại những cuộc cãi vã vặt vãnh về chi tiết ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicker (động từ): cãi vã, tranh cãi lặt vặt.
    • They bicker constantly about trivial matters. (Họ liên tục cãi vã về những chuyện vặt vãnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarrel: cuộc cãi vã (có thể nghiêm trọng hơn).
  • Squabble: cãi vã vặt vãnh, nhỏ nhặt (gần nghĩa nhất).
  • Wrangling: tranh luận gay gắt, kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bicker over: cãi vã về (một chủ đề cụ thể).

    • They are always bickering over who gets the remote control. (Họ luôn cãi vã về việc ai lấy điều khiển từ xa.)
  • Bicker about: cãi vã về (một vấn đề).

    • Stop bickering about such unimportant things! (Đừng cãi vã về những chuyện không quan trọng như vậy!)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bickering", nhưng có thể dùng cụm "bickering like children" để chỉ việc cãi vã trẻ con.
    • The politicians were bickering like children on live TV. (Các chính trị gia đã cãi vã như trẻ con trên truyền hình trực tiếp.)