big house
/'big'haus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng):
- Nhà tù khổ sai: "big house" là một cách nói lóng, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một nhà tù lớn hoặc nhà tù khổ sai, nơi giam giữ tù nhân trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the robbery, he spent ten years in the big house. (Sau vụ cướp, anh ta đã trải qua mười năm trong nhà tù khổ sai.)
- The gangster was sent to the big house for his crimes. (Tên côn đồ đã bị đưa vào nhà tù khổ sai vì những tội ác của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the big house": đang ở trong tù.
- He's been in the big house since 2015. (Anh ta đã ở trong tù từ năm 2015.)
- "to be sent to the big house": bị đưa vào tù.
- The judge sent him to the big house for life. (Thẩm phán đã kết án anh ta tù chung thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Penitentiary (n): nhà tù, trại giam (từ trang trọng hơn).
- Prison (n): nhà tù (từ thông dụng).
- Jail (n): nhà tù, trại giam (thường chỉ nơi giam giữ ngắn hạn hoặc chờ xét xử).
Từ đồng nghĩa
- The slammer (n, lóng): nhà tù.
- The clink (n, lóng): nhà tù.
- The pen (n, lóng, viết tắt của penitentiary): nhà tù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "big house")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "big house" ngoài nghĩa lóng đã nêu)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù khổ sai