big top

big top

The circus performers practice their act under the big top.

Định nghĩa

Danh từ: - Lều xiếc lớn: "big top" chỉ chiếc lều vải lớn, thường mái hình nón, được dùng để tổ chức các buổi biểu diễn xiếc. Đây nơi chứa khán giả các tiết mục chính trong rạp xiếc lưu động.

dụ sử dụng
  • (Họ đã dựng lều xiếc lớn lên trong chưa đầy một giờ.)
  • (Anh ấy sợ hỏa hoạn xảy ra trong lều xiếc lớn.)
  • (Lều xiếc lớn được trang trí bằng những lá cờ đèn đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the big top": bên dưới lều xiếc lớn, chỉ không gian diễn ra buổi biểu diễn.

    • The clown performed under the big top to a cheering crowd. (Chú hề đã biểu diễn bên dưới lều xiếc lớn trước đám đông reo hò.)
  • "the big top" có thể được dùng để chỉ toàn bộ rạp xiếc hoặc ngành xiếc nói chung.

    • Life in the big top is full of excitement and hard work. (Cuộc sống trong rạp xiếc đầy sự hào hứng công việc vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Circus tent (cụm danh từ): lều xiếc, tương tự "big top" nhưng ít mang tính thành ngữ hơn.
    • The circus tent was set up in the town square. (Lều xiếc đã được dựng lênquảng trường thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquee (danh từ): lều lớn, thường dùng trong hội chợ hoặc sự kiện ngoài trời.
  • Canopy (danh từ): mái che, tán vải, nhưng không nhất thiết lều xiếc.
Thành ngữ liên quan
  • "The greatest show on earth": cụm từ nổi tiếng dùng để miêu tả rạp xiếc, thường liên quan đến "big top".

Từ gần giống