birch
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cây bulô, cây cáng lò : Một loại cây thuộc chi Betula , thường có vỏ mỏng, trắng và bong tróc. Gỗ bulô : Loại gỗ cứng, vân mịn từ cây bulô, thường được dùng trong nội thất và đồ đạc. Roi (làm từ cành bulô) : Một cây roi hoặc bó cành dùng để trừng phạt bằng cách đánh. Động từ : Quất, đánh bằng roi (làm từ cây bulô) : Hành động trừng phạt ai đó bằng cách dùng một cây roi làm...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A type of tree : A deciduous tree of the genus Betula , characterized by thin, peeling bark and often having small leaves. The wood from this tree : The hard, close-grained wood of a birch tree, commonly used in making furniture and plywood. A bundle of twigs used for punishment : Historically, a switch made from birch twigs, used for corporal punishment. Verb : To flog or whi...
See full definition →