bisexual person

bisexual person

A bisexual person stands with friends at a community picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người song tính: "bisexual person" chỉ một người cảm xúc yêu đương hoặc hấp dẫn tình dục đối với cả hai giới tính (nam nữ).
dụ sử dụng
  • (Một người song tính có thể cảm thấy bị thu hút bởi những người thuộc bất kỳ giới tính nào.)
  • ( ấy tự nhận mình người song tính cởi mở về xu hướng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bisexual person": một người song tính.
    • He has been a bisexual person since his teenage years. (Anh ấy đã là một người song tính từ những năm thiếu niên.)
  • "to identify as a bisexual person": tự nhận mình người song tính.
    • Many people choose to identify as a bisexual person after exploring their feelings. (Nhiều người chọn tự nhận mình người song tính sau khi khám phá cảm xúc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bisexuality (danh từ): sự song tính, xu hướng tính dục song tính.
    • Bisexuality is a valid sexual orientation. (Song tính một xu hướng tính dục hợp lệ.)
  • Bisexual (tính từ): thuộc về song tính.
    • The bisexual community celebrates Pride Month. (Cộng đồng song tính kỷ niệm Tháng Tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Người lưỡng tính: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật.
  • Người xu hướng tính dục song tính: cách diễn đạt dài hơn nhưng rõ ràng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out as bisexual: công khai người song tính.
    • She decided to come out as a bisexual person to her family. ( ấy quyết định công khai người song tính với gia đình.)
  • Identify with bisexuality: đồng nhất với xu hướng song tính.
    • He identifies with bisexuality and feels comfortable with it. (Anh ấy đồng nhất với xu hướng song tính cảm thấy thoải mái với điều đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Walk both sides of the fence": (thành ngữ không chính thức) chỉ người quan hệ tình cảm hoặc tình dục với cả hai giới.
    • Some people use the phrase "walk both sides of the fence" to describe a bisexual person. (Một số người dùng cụm từ "đi cả hai phía hàng rào" để mô tả một người song tính.)