Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
bit
/bit/

danh từ
  • miếng (thức ăn...); mảnh mẫu
    • a dainty bit
      một miếng ngon
    • a bit of wood
      một mẫu gỗ
    • a bit of string
      một mẫu dây
    • to smash to bits
      đập tan ra từng mảnh
  • một chút, một tí
    • wait a bit
      đợi một tí, đợi một chút
    • he is a of a coward
      hắn ta hơi nhát gan một chút
  • đoạn ngắn (của một vai kịch nói, trong sách...)
  • (một) góc phong cảnh (thực hoặc vẽ)
  • đồng tiền
    • a threepeny bit
      đồng ba xu (Anh)
IDIOMS
  • bits and pieces
    • đồ tạp nhạp
  • bit by bit
    • dần dần; từ từ
  • a bit long in the tooth
    • không còn là trẻ con nữa, lớn rồi
  • bits of children
    • những em bé tội nghiệp
  • bits of furniture
    • đồ đạc lắt nhắt tồi tàn
  • to do one's bit
    • làm tròn bổn phận mình; đóng góp phần mình (vào việc nghĩa...)
  • to get a bit on
    • (thông tục) ngà ngà say
  • to give someone a bit of one's mind
    • (xem) mind
  • not a bit
    • không một tí nào
      • I am not a bit tired
        tôi không mệt một tí nào

danh từ
  • mũi khoan; đầu mỏ hàn; mũi kim; mỏ chìa khoá
  • hàm thiếc ngựa
  • (nghĩa bóng) sự kiềm chế
IDIOMS
  • to draw the bit
    • (xem) draw
  • to take the bit between one's teeth
    • chạy lồng lên (ngựa)
    • nổi cơn tam bành; không tự kiềm chế được

ngoại động từ
  • đặt hàm thiếc (cho ngựa); làm cho (ngựa) quen hàm thiếc
  • (nghĩa bóng) kiềm chế, nén, hãm lại, kìm lại

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bite
Related words




Search for bit in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt