bit

Không tìm thấy từ "bit"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Một mảnh nhỏ, một miếng nhỏ : Một phần nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một vật chất nào đó. Một chút, một tí : Một lượng rất nhỏ hoặc một khoảng thời gian rất ngắn. Một đoạn ngắn : Một phần nhỏ của một tác phẩm (như kịch, sách, chương trình). Đồng tiền (cổ) : Một loại tiền xu, đặc biệt trong lịch sử nước Anh. Mũi khoan, đầu mỏ hàn : Phần công cụ dùng để cắt, khoan hoặc hàn. Hàm...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Bit (đơn vị thông tin) : Đơn vị cơ bản nhất của thông tin trong máy tính và lý thuyết thông tin, biểu thị một trong hai trạng thái (thường là 0 hoặc 1). Một phần nhỏ, một chút : (Trong ngữ cảnh không phải tin học) Dùng để chỉ một phần rất nhỏ của một cái gì đó. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Un octet est composé de huit bits. (Một byte được cấu thành từ tám bit...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small piece or quantity of something : A bit refers to a small fragment, amount, or portion of a substance or concept. A short time or distance : A bit can indicate a brief period or a small measure of distance. A unit of information in computing : In digital systems, a bit is the most basic unit of information, representing a binary state (0 or 1). The metal mouthpiece of a...

See full definition →