blackguard

Không tìm thấy từ "blackguard"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Kẻ đê tiện, kẻ vô lại : Một người có hành vi hoặc tính cách thấp hèn, đáng khinh, không có đạo đức. Kẻ thô tục, kẻ ăn nói tục tĩu : Một người thường xuyên dùng ngôn ngữ thô lỗ, tục tĩu. Động từ (ngoại động từ): Chửi rủa thậm tệ, lăng mạ : Hành động sỉ nhục, lăng mạ ai đó bằng những lời lẽ tục tĩu và thô bạo. Tính từ (ít phổ biến hơn): Đê tiện, hèn hạ : Miêu tả tính cách hoặ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A person who is morally reprehensible; a scoundrel : A "blackguard" is a man who behaves in a dishonorable, contemptible, or wicked manner. Verb : To use foul or abusive language towards someone; to revile or verbally abuse . To subject someone to laughter or ridicule; to mock or jeer at . Usage Examples Noun : He was exposed as a blackguard who had cheated his own partners. T...

See full definition →