blackhead

blackhead

A dermatologist uses a tool to remove a blackhead from a patient's nose.

Định nghĩa

Danh từ: - Mụn đầu đen: "blackhead" chỉ một loại mụn trứng cá, đầu màu đen hoặc sẫm, hình thành khi lỗ chân lông trên da bị tắc nghẽn bởi dầu thừa tế bào da chết, phần đầu tiếp xúc với không khí bị oxy hóa tạo thành màu đen.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một loại sữa rửa mặt đặc biệt để loại bỏ mụn đầu đen trên mũi.)
  • (Mụn đầu đen thường xuất hiện trên mặt, đặc biệt mũi cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract a blackhead": nặn mụn đầu đen.

    • The dermatologist carefully extracted the blackhead with a sterile tool. (Bác sĩ da liễu đã nhẹ nhàng nặn mụn đầu đen bằng dụng cụ vô trùng.)
  • "blackhead remover": dụng cụ lấy mụn đầu đen.

    • A blackhead remover can be purchased at most drugstores. (Dụng cụ lấy mụn đầu đen có thể muahầu hết các hiệu thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackhead (adj): thuộc về mụn đầu đen.

    • Blackhead treatment products are very popular among teenagers. (Các sản phẩm trị mụn đầu đen rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên.)
  • Whitehead (n): mụn đầu trắng (một loại mụn khác, đầu trắng do không tiếp xúc với không khí).

    • Whiteheads are similar to blackheads but have a white or flesh-colored top. (Mụn đầu trắng tương tự mụn đầu đen nhưng đầu màu trắng hoặc màu da.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedone: mụn trứng cá (thuật ngữ y khoa chỉ chung các loại mụn do tắc nghẽn lỗ chân lông, bao gồm cả blackhead whitehead).
    • A blackhead is an open comedone. (Mụn đầu đen một dạng comedone mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear up blackheads: làm sạch mụn đầu đen.
    • A consistent skincare routine can help clear up blackheads. (Một quy trình chăm sóc da đều đặn có thể giúp làm sạch mụn đầu đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blackhead".