blank shell

blank shell

A hunter loads a blank shell into his shotgun for a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn hơi, đạn không đạn (trong quân sự): "blank shell" chỉ một loại đạn dược chứa thuốc nổ nhưng không đầu đạn. Loại đạn này thường được dùng trong huấn luyện, diễn tập, hoặc các màn trình diễn để tạo âm thanh khói không gây sát thương.
dụ sử dụng
  • (Các binh sĩ đã sử dụng đạn hơi trong buổi diễn tập để mô phỏng tiếng súng.)
  • (Đạn không đạn thường được dùng trong phim ảnh để tạo ra các cảnh chiến đấu chân thực không gây hại cho diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a blank shell": bắn một phát đạn hơi.
    • The cannon fired a blank shell as a salute. (Khẩu đại bác đã bắn một phát đạn hơi để chào mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blank cartridge (danh từ): đạn hơi, tương tự "blank shell" nhưng thường dùng cho súng cầm tay.
  • Dummy round (danh từ): đạn giả, có thể không chứa thuốc nổ, dùng để huấn luyện.
Từ đồng nghĩa
  • Blank (danh từ): dạng rút gọn của "blank shell" hoặc "blank cartridge".
    • The actor fired a blank during the scene. (Diễn viên đã bắn một phát đạn hơi trong cảnh quay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • "Shoot blanks" (thành ngữ, nghĩa bóng): không hiệu quả, không đạt được kết quả mong muốn.
    • His efforts to win her heart were shooting blanks. (Những nỗ lực của anh ấy để chiếm được trái tim ấy đều vô ích.)