block of metal

block of metal

A worker lifts a block of metal onto a factory shelf.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "block of metal" chỉ một khối kim loại được đúc thành hình dạng của một khối (block) để dễ dàng xử lý, vận chuyển hoặc lưu trữ. Khối này thường hình dạng đều đặn ( dụ: hình hộp chữ nhật) được sử dụng trong công nghiệp, chế tạo hoặc tái chế.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy lưu trữ một khối kim loại lớn trong kho.)
  • (Anh ấy nâng khối kim loại nặng lên xe tải.)
  • (Nghệ sĩ đã sử dụng một khối kim loại đặc để tạo ra tác phẩm điêu khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a block of metal as raw material": khối kim loại dùng làm nguyên liệu thô.

    • The company ordered a block of metal for machining parts. (Công ty đã đặt mua một khối kim loại để gia công các bộ phận.)
  • "to cast a block of metal": đúc một khối kim loại.

    • The foundry casts a block of metal every hour. (Xưởng đúc tạo ra một khối kim loại mỗi giờ.)
  • "a block of metal in recycling": khối kim loại trong quá trình tái chế.

    • Scrap metal is melted down to form a new block of metal. (Kim loại phế liệu được nấu chảy để tạo thành một khối kim loại mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Metal block (cụm danh từ): khối kim loại (có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).

    • The metal block was too heavy to move. (Khối kim loại quá nặng để di chuyển.)
  • Ingot (danh từ): thỏi kim loại (thường hình dạng thuôn dài, dùng để đúc hoặc rèn).

    • The gold ingot is a type of block of metal. (Thỏi vàng một loại khối kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lump of metal: cục kim loại (thường không hình dạng cố định).

    • He found a lump of metal in the ground. (Anh ấy tìm thấy một cục kim loại dưới đất.)
  • Slab of metal: tấm kim loại (dạng phẳng, rộng).

    • The slab of metal was used for the roof. (Tấm kim loại được dùng cho mái nhà.)
Các cụm từ liên quan
  • Block of steel: khối thép.

    • The construction site used a block of steel for the foundation. (Công trường sử dụng một khối thép cho nền móng.)
  • Block of aluminum: khối nhôm.

    • The aircraft parts were machined from a block of aluminum. (Các bộ phận máy bay được gia công từ một khối nhôm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "block of metal". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "a chip off the old block" (giống cha mẹ về tính cách), nhưng không dùng với "metal".