block
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Khối, tảng, súc : Một vật thể rắn, thường có hình dạng góc cạnh, được làm từ vật liệu như gỗ, đá, hoặc bê tông. Khu nhà, dãy nhà : Một khu vực trong thành phố được bao quanh bởi các con đường, hoặc một tòa nhà lớn được chia thành nhiều phần riêng biệt. Sự cản trở, sự tắc nghẽn : Vật hoặc tình huống gây ra trở ngại cho sự di chuyển hoặc tiến triển. Sự ngưng trệ tư duy : Trạn...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A solid piece of a hard material, often with flat sides : A "block" is a solid, often rectangular, piece of material such as wood, stone, or concrete. A large building or group of buildings : A "block" can refer to a large building divided into separate units or a group of buildings bounded by streets. An obstacle or obstruction : A "block" is something that prevents movement...
See full definition →