blocking

blocking

A soccer player performs a blocking move to stop the opponent's advance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cản trở, sự chặn đứng: "blocking" chỉ hành động ngăn cản hoặc làm chệch hướng chuyển động của ai đó, thường được dùng trong thể thao, nghệ thuật biểu diễn hoặc các tình huống đối kháng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của 'block'):

    • Đang chặn, đang cản trở: "blocking" dạng tiếp diễn của động từ "block", diễn tả hành động đang xảy ra nhằm ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiến triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The player's blocking was excellent during the match. (Sự cản trở của cầu thủ đó rất xuất sắc trong suốt trận đấu.)
    • Good blocking is essential in theater to ensure actors are seen. (Sự chặn đứng tốt cần thiết trong sân khấu để đảm bảo các diễn viên được nhìn thấy.)
  • Động từ (dạng tiếp diễn):

    • He is blocking the opponent's path to the goal. (Anh ấy đang chặn đường của đối thủ đến khung thành.)
    • The guard is blocking the entrance to the building. (Người bảo vệ đang cản trở lối vào của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blocking in theater": chỉ việc sắp xếp vị trí di chuyển của diễn viên trên sân khấu để tạo hiệu quả về mặt thị giác.

    • The director spent hours on the blocking for the final scene. (Đạo diễn đã dành nhiều giờ cho việc sắp xếp vị trí cho cảnh cuối cùng.)
  • "Blocking in sports": kỹ thuật ngăn cản đối thủ trong các môn như bóng đá, bóng rổ, hoặc bóng chuyền.

    • His blocking in volleyball is one of the best in the league. (Kỹ thuật chặn bóng của anh ấy trong bóng chuyền một trong những kỹ thuật tốt nhất giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Block (động từ): chặn, cản trở.

    • Please block the door so no one can enter. (Làm ơn chặn cửa để không ai có thể vào.)
  • Blockage (danh từ): sự tắc nghẽn.

    • There is a blockage in the pipe. ( một sự tắc nghẽn trong đường ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstruction: sự cản trở, vật cản.
    • The obstruction on the road caused a traffic jam. (Sự cản trở trên đường đã gây ra tắc nghẽn giao thông.)
  • Hindrance: sự cản trở, trở ngại.
    • Lack of funding is a major hindrance to the project. (Thiếu kinh phí một trở ngại lớn cho dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block off: chặn lại, ngăn cách.
    • The police blocked off the street for the parade. (Cảnh sát đã chặn con đường lại cho cuộc diễu hành.)
  • Block out: che khuất, ngăn chặn (ánh sáng, âm thanh).
    • She used curtains to block out the sunlight. ( ấy dùng rèm để chặn ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Block someone's path: cản đường ai đó.
    • The tree fell and blocked our path. (Cây đổ cản đường chúng tôi.)
  • Block and tackle: hệ thống ròng rọc (thường dùng trong kỹ thuật), nhưng cũng có nghĩa ẩn dụ vượt qua khó khăn.
    • We used a block and tackle to lift the heavy box. (Chúng tôi dùng ròng rọc để nâng chiếc hộp nặng.)