blot
Từ gần giống
Words Containing "blot"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vết, vết bẩn (thường do mực hoặc chất lỏng) : Một đốm nhỏ, thường không đẹp mắt, được tạo ra bởi mực, sơn, hoặc chất lỏng khác trên bề mặt. Điểm yếu, lỗ hổng (về mặt chiến lược) : Một vị trí hoặc yếu tố dễ bị tổn thương trong một kế hoạch hoặc hệ thống. (Nghĩa bóng) Vết nhơ, điều ô nhục : Một hành động hoặc sự kiện xấu xa làm hoen ố danh tiếng của một người hoặc tổ chức. Độ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A stain or spot, especially of ink : A mark made by a liquid, often one that is unwanted and difficult to remove. A moral flaw or disgrace : Something that damages a person's reputation; a blemish on one's character or record. Verb : To stain or spot : To make a blot on something. To dry or soak up (ink) : To use absorbent material to dry wet ink and prevent smudging. Usage Ex...
See full definition →