blush wine
Danh từ: Rượu vang hồng: "blush wine" là một loại rượu vang để bàn có màu hồng nhạt, được sản xuất từ nho đỏ nhưng vỏ nho được loại bỏ sau khi quá trình lên men bắt đầu, tạo ra màu sắc nhẹ nhàng và hương vị thanh thoát hơn so với rượu vang đỏ.
- (Cô ấy gọi một ly rượu vang hồng để kết hợp với món salad hải sản.)
- (Rượu vang hồng thường được phục vụ lạnh và phổ biến trong các bữa tiệc mùa hè.)
- "blush wine" vs. "rosé wine": Mặc dù cả hai đều có màu hồng, "blush wine" thường chỉ rượu vang hồng có vị ngọt nhẹ và được làm từ nho đỏ với thời gian tiếp xúc vỏ ngắn, trong khi "rosé" có thể có nhiều phong cách khác nhau từ khô đến ngọt.
- Many people confuse blush wine with rosé, but blush wine tends to be fruitier and sweeter. (Nhiều người nhầm lẫn rượu vang hồng với rosé, nhưng rượu vang hồng thường có vị trái cây và ngọt hơn.)
- Rosé (n): rượu vang hồng (thuật ngữ chung hơn, thường dùng cho rượu vang có màu hồng từ nhiều phương pháp sản xuất khác nhau).
- White Zinfandel (n): một loại blush wine phổ biến được làm từ nho Zinfandel, có vị ngọt nhẹ và màu hồng.
- Rosé wine: rượu vang hồng (nhưng lưu ý sự khác biệt về mức độ ngọt và phương pháp sản xuất).
- Pink wine: rượu vang màu hồng (thuật ngữ không chính thức).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blush wine". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả: - Serve blush wine chilled: phục vụ rượu vang hồng ướp lạnh. - It's best to serve blush wine chilled to enhance its fruity flavors. (Tốt nhất là phục vụ rượu vang hồng ướp lạnh để làm nổi bật hương vị trái cây.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "blush wine". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến thành ngữ: - "In the pink": (thành ngữ) có nghĩa là trong tình trạng sức khỏe tốt, vui vẻ, nhưng không liên quan trực tiếp đến rượu vang. - After a glass of blush wine, she felt in the pink. (Sau một ly rượu vang hồng, cô ấy cảm thấy khỏe khoắn và vui vẻ.)