body politic
/'bɔdi'pɔlitik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể chế chính trị, cơ cấu nhà nước: Chỉ toàn bộ cộng đồng người được tổ chức thành một thực thể chính trị thống nhất dưới một chính quyền hoặc hệ thống quản trị chung. Nó nhấn mạnh đến khái niệm quốc gia như một cơ thể sống, trong đó mọi thành phần (công dân, thể chế) đều có mối liên hệ hữu cơ.
- Quốc gia với tư cách là một thực thể chính trị: Không chỉ là lãnh thổ, mà là toàn bộ nhân dân và các thiết chế hợp thành một quốc gia có chủ quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The health of the body politic depends on the active participation of its citizens. (Sức khỏe của thể chế chính trị phụ thuộc vào sự tham gia tích cực của công dân.)
- The new policy caused a major debate within the body politic. (Chính sách mới đã gây ra một cuộc tranh luận lớn trong lòng thể chế chính trị.)
- Corruption is a disease that weakens the entire body politic. (Tham nhũng là một căn bệnh làm suy yếu toàn bộ cơ cấu nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The body politic of a nation": Thể chế chính trị của một quốc gia.
- The constitution defines the fundamental principles of the American body politic. (Hiến pháp định nghĩa các nguyên tắc cơ bản của thể chế chính trị Hoa Kỳ.)
"To heal/sicken the body politic": Làm lành mạnh/làm suy yếu thể chế chính trị.
- The leader's speech aimed to heal the divisions in the body politic. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo nhằm hàn gắn những chia rẽ trong thể chế chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Polity (n): Hình thức tổ chức chính trị, chế độ chính trị. (Thường dùng để chỉ cấu trúc, hình thức cụ thể của một chính quyền.)
- Nation-state (n): Quốc gia-dân tộc. (Nhấn mạnh sự kết hợp giữa một dân tộc và một nhà nước có chủ quyền.)
Từ đồng nghĩa
- The state: Nhà nước, quốc gia.
- The commonwealth: Khối thịnh vượng chung, cộng đồng chính trị.
- The nation: Quốc gia, dân tộc (với tư cách một thực thể chính trị).
Thành ngữ liên quan
- "The head of the body politic": Người đứng đầu thể chế chính trị (ví dụ: nguyên thủ quốc gia).
- The king was seen as the head of the medieval body politic. (Nhà vua được xem là người đứng đầu của thể chế chính trị thời trung cổ.)