bomb calorimeter

bomb calorimeter

A scientist places a sample into the bomb calorimeter in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Bomb calorimeter (nhiệt lượng kế bom) một thiết bị thí nghiệm được sử dụng để đo nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy hoàn toàn một mẫu chất trong điều kiện thể tích không đổi. Thiết bị này bao gồm một bình kín chịu áp lực cao (thường được gọi là "bom") đặt trong một lượng nước, nhiệt lượng từ quá trình đốt cháy được truyền vào nước, từ đó tính toán được nhiệt lượng giải phóng.

dụ sử dụng
  • (Nhiệt lượng kế bom thiết bị thiết yếu để xác định giá trị nhiệt lượng của nhiên liệu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiệt lượng kế bom để đo nhiệt lượng đốt cháy của loại polymer mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a bomb calorimeter": hiệu chuẩn nhiệt lượng kế bom.

    • Before the experiment, the technician calibrated the bomb calorimeter to ensure accuracy. (Trước thí nghiệm, kỹ thuật viên đã hiệu chuẩn nhiệt lượng kế bom để đảm bảo độ chính xác.)
  • "to operate a bomb calorimeter": vận hành nhiệt lượng kế bom.

    • Students learned how to operate a bomb calorimeter safely in the lab. (Sinh viên đã học cách vận hành nhiệt lượng kế bom an toàn trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorimeter (danh từ): nhiệt lượng kế (thiết bị đo nhiệt lượng, không nhất thiết phải buồng đốt kín).

    • A simple calorimeter can be used for measuring heat changes in chemical reactions. (Một nhiệt lượng kế đơn giản có thể được dùng để đo sự thay đổi nhiệt trong các phản ứng hóa học.)
  • Bomb (danh từ): trong ngữ cảnh này, "bom" chỉ buồng đốt kín chịu áp lực cao.

    • The bomb of the calorimeter must be made of stainless steel to withstand high pressure. (Buồng đốt của nhiệt lượng kế phải được làm bằng thép không gỉ để chịu được áp suất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Constant-volume calorimeter: nhiệt lượng kế thể tích không đổi (một tên gọi khác dựa trên nguyên hoạt động).
    • A constant-volume calorimeter is another term for a bomb calorimeter. (Nhiệt lượng kế thể tích không đổi một thuật ngữ khác cho nhiệt lượng kế bom.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bomb calorimeter", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "to set up a bomb calorimeter": lắp đặt nhiệt lượng kế bom. - It took the team an hour to set up the bomb calorimeter for the experiment. (Nhóm nghiên cứu mất một giờ để lắp đặt nhiệt lượng kế bom cho thí nghiệm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bomb calorimeter".