boneset

boneset

A gardener plants boneset in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xương khớp (thuộc chi Eupatorium): Một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu Bắc Mỹ. Tên gọi "boneset" bắt nguồn từ việc loại cây này từng được sử dụng trong y học dân gian để điều trị bệnh sốt xuất huyết (dengue fever), vốn gây đau nhức xương khớp dữ dội. - Đặc điểm nhận dạng: Cây thân cao, mọc đối, hoa nhỏ màu trắng, hồng hoặc tím, thường mọc thành chùmđầu cành.

dụ sử dụng
  • (Cây boneset từng được người Mỹ bản địa sử dụng để chữa sốt.)
  • (Cây boneset có thể được tìm thấy mọcnhững đồng cỏ ẩm ướt dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boneset tea" (trà cây xương khớp): Một loại trà thảo dược được pha từ hoa của cây boneset, từng được dùng để làm giảm triệu chứng cảm lạnh sốt.
    • She brewed a cup of boneset tea to help with her cold symptoms. ( ấy pha một tách trà boneset để giúp giảm triệu chứng cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonesetting (danh từ, hiếm): Hành động hoặc quá trình sử dụng cây boneset trong y học cổ truyền.
  • Bonesetter (danh từ, hiếm): Người sử dụng cây boneset để chữa bệnh (thường thầy lang).
  • Common boneset (): Loài boneset phổ biến nhấtBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughwort: Tên gọi khác của cây boneset, thường dùng trong văn cảnh thực vật học.
  • Agueweed: Tên gọi dân gian khác, nhấn mạnh công dụng chữa sốt rét (ague).
  • Feverwort: Tên gọi nhấn mạnh công dụng hạ sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Boneset" danh từ chỉ loài cây, không phải động từ, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Boneset" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến tiếng Anh.