bonhomie

bonhomie

A group of friends shares a moment of bonhomie around the campfire.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính thân thiện, cởi mở, dễ gần: "Bonhomie" chỉ thái độ vui vẻ, niềm nở dễ mến của một người, khiến người khác cảm thấy thoải mái khi tiếp xúc. Từ này thường mang sắc thái tích cực, mô tả một phong thái tự nhiên chân thành.

dụ sử dụng
  • (Sự thân thiện tự nhiên của anh ấy đã khiến anh trở thành linh hồn của bữa tiệc.)
  • (Tính cởi mở của nhà ngoại giao đã giúp giảm bớt căng thẳng trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with bonhomie": với thái độ thân thiện, niềm nở.

    • He greeted everyone with bonhomie, shaking hands and smiling. (Anh ấy chào đón mọi người với thái độ thân thiện, bắt tay mỉm cười.)
  • "a sense of bonhomie": một bầu không khí thân mật, vui vẻ.

    • There was a sense of bonhomie among the old friends reuniting. ( một bầu không khí thân mật giữa những người bạn cũ gặp lại nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonhomous (tính từ): thân thiện, cởi mở.
    • His bonhomous nature made him popular in the community. (Bản tính thân thiện của anh ấy khiến anh được yêu mến trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendliness: sự thân thiện.
  • Geniality: sự vui vẻ, niềm nở.
  • Cordiality: sự chân thành, nồng hậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bonhomie".
Thành ngữ liên quan
  • "Good cheer": tinh thần vui vẻ, lạc quan (gần nghĩa với bonhomie).
    • The party was full of good cheer and laughter. (Bữa tiệc tràn ngập tinh thần vui vẻ tiếng cười.)

Từ gần giống