bonnement

Không tìm thấy từ "bonnement"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Phó từ (từ cũ, nghĩa cũ): Thực thà, thẳng thắn, một cách đơn giản và chân thành : Cách nói hoặc hành động một cách trực tiếp, không quanh co, không giả tạo. Ví dụ sử dụng Phó từ : Dire une chose bonnement . (Thẳng thắn nói một điều.) Il a répondu bonnement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thực thà.) Các cách sử dụng nâng cao "tout bonnement" : thực sự, đơn giản là,...

See full definition →