boo
Từ gần giống
Words Containing "boo"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Thán từ : Ê, ê, ê! : Một tiếng la, tiếng hú to được phát ra đột ngột để biểu lộ sự phản đối, chế giễu, không hài lòng hoặc cố tình làm ai đó giật mình. Danh từ : Tiếng la ó, tiếng huýt sáo phản đối : Âm thanh "boo" được một đám đông tạo ra để thể hiện sự không tán thành hoặc chê bai, thường thấy tại các sự kiện biểu diễn hoặc thể thao. Ngoại động từ : La ó (ai/cái gì), huýt sáo phản...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Interjection : An exclamation used to express strong disapproval, contempt, or to startle someone : "Boo" is a sudden, loud sound made to show dislike, especially towards a performer, or to frighten someone playfully. Noun : A cry or noise made to express displeasure or contempt : A "boo" is the sound itself, typically a prolonged "boooo," used to jeer or show disapproval. Verb : To...
See full definition →