book jacket
Danh từ: - Bìa áo sách: "book jacket" là một lớp bọc bằng giấy bên ngoài bìa cứng của một cuốn sách. Trên bìa áo này thường được in thông tin quảng cáo, giới thiệu nội dung, tác giả, hoặc các đánh giá về cuốn sách.
- (Bìa áo sách có một hình minh họa đẹp về một khu rừng.)
- (Tôi đã tháo bìa áo sách ra để xem thiết kế bìa cứng bên dưới.)
"dust jacket": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một loại bìa áo sách. "Dust jacket" nhấn mạnh chức năng bảo vệ sách khỏi bụi bẩn.
- The dust jacket of the first edition is in pristine condition. (Bìa áo sách của ấn bản đầu tiên vẫn còn trong tình trạng nguyên vẹn.)
"book jacket design": Thiết kế của bìa áo sách, thường được coi là một phần quan trọng trong tiếp thị sách.
- The book jacket design won several awards for its creativity. (Thiết kế bìa áo sách đã giành được nhiều giải thưởng về tính sáng tạo.)
Jacket (danh từ): Bìa áo (có thể dùng riêng để chỉ bìa áo sách trong ngữ cảnh phù hợp).
- Please keep the jacket on the book to protect it. (Vui lòng giữ bìa áo trên sách để bảo vệ nó.)
Dust jacket (danh từ): Bìa chống bụi (từ đồng nghĩa phổ biến với "book jacket").
- The dust jacket is torn, but the book itself is fine. (Bìa chống bụi bị rách, nhưng cuốn sách vẫn ổn.)
- Cover: Bìa sách (nhưng "cover" thường chỉ bìa cứng hoặc bìa mềm của sách, không phải lớp bọc ngoài).
- Wrapper: Lớp bọc (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "book jacket". Tuy nhiên, có thể dùng: - Take off the book jacket: Tháo bìa áo sách ra. - He carefully took off the book jacket to avoid damaging it. (Anh ấy cẩn thận tháo bìa áo sách ra để tránh làm hỏng nó.)
- Judging a book by its cover: Đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó (thành ngữ này thường liên quan đến "book jacket" vì bìa áo sách là phần dễ thấy nhất).
- Don't judge a book by its jacket; the content inside might surprise you. (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa áo của nó; nội dung bên trong có thể làm bạn ngạc nhiên.)