boom
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiếng nổ lớn, tiếng vang sâu và mạnh : Một âm thanh lớn, trầm và vang dội, như tiếng súng lớn, tiếng sấm hoặc tiếng nổ. Sự bùng nổ, sự tăng trưởng nhanh chóng và mạnh mẽ : Giai đoạn phát triển, tăng trưởng hoặc thành công đột ngột và nhanh chóng, thường trong kinh tế, công nghiệp hoặc sự nổi tiếng. Động từ : Nổ vang, vang lên (âm thanh) : Tạo ra hoặc phát ra một âm thanh lớ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự lên giá đột ngột (hối đoái) : Chỉ sự tăng giá nhanh chóng và đột ngột, thường trong lĩnh vực tài chính hoặc tiền tệ. Sự hưng thịnh bột phát, sự phồn vinh lửa rơm : Chỉ một giai đoạn phát triển kinh tế nhanh chóng, mạnh mẽ nhưng thường ngắn ngủi và có thể không bền vững. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Ngày hội linh đình : Trong ngữ cảnh học đường ho...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A loud, deep, resonant sound : A prolonged, echoing noise, often associated with thunder, explosions, or large drums. A period of rapid economic growth or prosperity : A sudden, significant increase in commercial activity, wealth, or popularity. A horizontal spar or pole : A long beam used on a ship to extend the bottom of a sail or on land for handling cargo or as part of a c...
See full definition →