bootstrap

bootstrap

He used the leather bootstrap to pull on his tall work boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quai giày, quai ủng: "bootstrap" chỉ một dây hoặc quai được may vào phần trên của ủng để kéo ủng lên khi mang.
    • Hành động tự lực: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "bootstrap" ám chỉ quá trình tự giúp bản thân không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
  2. Động từ:

    • Tự lực cánh sinh: "bootstrap" có nghĩa tự giúp bản thân, thường thông qua các biện pháp tạm thời hoặc tự phát, không dựa vào nguồn lực bên ngoài.
    • Khởi động (máy tính): Trong công nghệ thông tin, "bootstrap" mô tả quá trình khởi động hệ thống máy tính bằng cách tải các chương trình cơ bản đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He pulled on his boots by the bootstrap. (Anh ấy kéo ủng lên bằng quai ủng.)
    • The company's success was a true bootstrap effort. (Sự thành công của công ty một nỗ lực tự lực thực sự.)
  • Động từ:

    • She managed to bootstrap her small business from nothing. ( ấy đã tự lực xây dựng doanh nghiệp nhỏ của mình từ con số không.)
    • The computer takes a few seconds to bootstrap. (Máy tính mất vài giây để khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bootstrap oneself": tự nâng mình lên, tự vươn lên.

    • He bootstrapped himself out of poverty through hard work. (Anh ấy đã tự vươn lên thoát nghèo nhờ làm việc chăm chỉ.)
  • "bootstrap funding": tài trợ tự lực, không dựa vào vốn bên ngoài.

    • The startup used bootstrap funding to avoid debt. (Công ty khởi nghiệp đã sử dụng tài trợ tự lực để tránh nợ nần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bootstrapping (danh động từ): quá trình tự lực hoặc khởi động.

    • Bootstrapping a business requires creativity. (Tự lực xây dựng doanh nghiệp đòi hỏi sự sáng tạo.)
  • Bootstrapped (tính từ): được thực hiện bằng tự lực.

    • The bootstrapped project succeeded against all odds. (Dự án tự lực đã thành công bất chấp mọi khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-start: tự khởi động, tự bắt đầu.
  • Self-help: tự giúp mình, tự lực.
  • Fend for oneself: tự xoay sở, tự lo liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bootstrap up: tự nâng mình lên, tự cải thiện.
    • After the crisis, the team bootstrapped up and rebuilt everything. (Sau khủng hoảng, nhóm đã tự vực dậy xây dựng lại mọi thứ.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull oneself up by one's bootstraps: tự vươn lên bằng nỗ lực của bản thân.
    • He pulled himself up by his bootstraps and became a successful entrepreneur. (Anh ấy đã tự vươn lên trở thành một doanh nhân thành đạt.)