bootstrap
Định nghĩa
Danh từ:
- Quai giày, quai ủng: "bootstrap" chỉ một dây hoặc quai được may vào phần trên của ủng để kéo ủng lên khi mang.
- Hành động tự lực: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "bootstrap" ám chỉ quá trình tự giúp bản thân mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
Động từ:
- Tự lực cánh sinh: "bootstrap" có nghĩa là tự giúp bản thân, thường thông qua các biện pháp tạm thời hoặc tự phát, mà không dựa vào nguồn lực bên ngoài.
- Khởi động (máy tính): Trong công nghệ thông tin, "bootstrap" mô tả quá trình khởi động hệ thống máy tính bằng cách tải các chương trình cơ bản đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He pulled on his boots by the bootstrap. (Anh ấy kéo ủng lên bằng quai ủng.)
- The company's success was a true bootstrap effort. (Sự thành công của công ty là một nỗ lực tự lực thực sự.)
Động từ:
- She managed to bootstrap her small business from nothing. (Cô ấy đã tự lực xây dựng doanh nghiệp nhỏ của mình từ con số không.)
- The computer takes a few seconds to bootstrap. (Máy tính mất vài giây để khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bootstrap oneself": tự nâng mình lên, tự vươn lên.
- He bootstrapped himself out of poverty through hard work. (Anh ấy đã tự vươn lên thoát nghèo nhờ làm việc chăm chỉ.)
"bootstrap funding": tài trợ tự lực, không dựa vào vốn bên ngoài.
- The startup used bootstrap funding to avoid debt. (Công ty khởi nghiệp đã sử dụng tài trợ tự lực để tránh nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
Bootstrapping (danh động từ): quá trình tự lực hoặc khởi động.
- Bootstrapping a business requires creativity. (Tự lực xây dựng doanh nghiệp đòi hỏi sự sáng tạo.)
Bootstrapped (tính từ): được thực hiện bằng tự lực.
- The bootstrapped project succeeded against all odds. (Dự án tự lực đã thành công bất chấp mọi khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Self-start: tự khởi động, tự bắt đầu.
- Self-help: tự giúp mình, tự lực.
- Fend for oneself: tự xoay sở, tự lo liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bootstrap up: tự nâng mình lên, tự cải thiện.
- After the crisis, the team bootstrapped up and rebuilt everything. (Sau khủng hoảng, nhóm đã tự vực dậy và xây dựng lại mọi thứ.)
Thành ngữ liên quan
- Pull oneself up by one's bootstraps: tự vươn lên bằng nỗ lực của bản thân.
- He pulled himself up by his bootstraps and became a successful entrepreneur. (Anh ấy đã tự vươn lên và trở thành một doanh nhân thành đạt.)