bosch

bosch

Hieronymus Bosch paints a fantastical triptych in his studio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bosch (phát âm: /bɒʃ/): tên của một họa sĩ người Lan, Hieronymus Bosch (khoảng 1450–1516), nổi tiếng với những bức tranh siêu thực, mô tả các chủ đề tôn giáo, tội lỗi sự trừng phạt, đặc biệt trong các tác phẩm như "Khu vườn lạc thú" (The Garden of Earthly Delights).

dụ sử dụng
  • (Hieronymus Bosch một họa sĩ người Lan nổi tiếng với những mô tả kỳ ảo thường kỳ dị về thiên đường địa ngục.)
  • (Bức tranh "Khu vườn lạc thú" của Bosch một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của thời kỳ Phục hưng phương Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Boschian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của họa sĩ Bosch, thường ám chỉ các yếu tố siêu thực, kỳ dị hoặc đen tối.
    • The film's nightmarish landscapes have a distinctly Boschian quality. (Những cảnh quan ác mộng trong bộ phim mang một phẩm chất rõ ràng kiểu Bosch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hieronymus Bosch (danh từ riêng): tên đầy đủ của họa sĩ.
  • Boschian (tính từ): liên quan đến phong cách hoặc tác phẩm của Bosch.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bosch" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Họa sĩ người Lan thời kỳ Phục hưng: để mô tả vị trí của ông trong lịch sử nghệ thuật.
    • Người tiên phong của chủ nghĩa siêu thực: các tác phẩm của Bosch thường được coi tiền thân của chủ nghĩa siêu thế kỷ 20.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Bosch".
Thành ngữ liên quan
  • Like a Bosch painting: giống như một bức tranh của Bosch, dùng để miêu tả một cảnh tượng hỗn loạn, kỳ quái hoặc đầy chi tiết kỳ lạ.
    • The carnival was like a Bosch painting, full of bizarre costumes and chaotic scenes. (Lễ hội hóa trang giống như một bức tranh của Bosch, đầy những trang phục kỳ quái cảnh hỗn loạn.)