botcher

botcher

A clumsy botcher tries to fix a leaky pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ làm hỏng việc, người vụng về: "Botcher" chỉ một người thường xuyên mắc lỗi hoặc làm hỏng công việc do thiếu năng lực, kỹ năng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta một kẻ làm hỏng việc đến nỗi mọi dự án anh ta động vào đều kết thúc trong thảm họa.)
  • (Đừng thuê tên vụng về đó; hắn sẽ phá hỏng động cơ xe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Botcher" thường mang hàm ý tiêu cực mạnh, chỉ trích năng lực của một người một cách gay gắt.

    • The botcher was fired after his third major mistake. (Kẻ làm hỏng việc đã bị sa thải sau sai lầm lớn thứ ba của hắn.)
  • "Botcher" có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường lời phàn nàn hoặc chê bai.

    • You're a real botcher when it comes to fixing things. (Anh đúng một kẻ vụng về khi sửa chữa đồ đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Botch (động từ): làm hỏng, làm vụng về.
    • He botched the surgery. (Anh ta đã làm hỏng ca phẫu thuật.)
  • Botched (tính từ): bị làm hỏng, vụng về.
    • a botched job (một công việc bị làm hỏng)
Từ đồng nghĩa
  • Bungler: kẻ vụng về, hay làm hỏng việc.
  • Incompetent: người bất tài, thiếu năng lực.
  • Clutz: (thông tục) kẻ vụng về, hậu đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Botch up: làm hỏng hoàn toàn một việc đó.
    • He botched up the presentation completely. (Anh ta đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a botch of something: làm hỏng việc đó.
    • She made a botch of the cake. ( ấy đã làm hỏng cái bánh.)
  • Botch the job: làm hỏng công việc.
    • The plumber botched the job and flooded the kitchen. (Người thợ sửa ống nước đã làm hỏng công việc làm ngập bếp.)