bottom of the inning

bottom of the inning

The home team scores two runs in the bottom of the inning.

Định nghĩa

Danh từ: - Hiệp đấu cuối (trong bóng chày): "Bottom of the inning" chỉ nửa sau của một hiệp đấu trong môn bóng chày, khi đội chủ nhà (home team) thực hiện lượt đánh bóng (at bat). Đây phần kết thúc của hiệp đấu, nơi đội chủ nhà cơ hội ghi điểm cuối cùng trước khi hiệp kết thúc.

dụ sử dụng
  • (Đội chủ nhà ghi được ba điểm trong hiệp đấu cuối.)
  • (Người ném bóng gặp khó khăn trong hiệp đấu cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the bottom of the inning": đangnửa cuối của hiệp đấu.

    • The game is exciting now because we are in the bottom of the inning. (Trận đấu đang rất hấp dẫn chúng ta đanghiệp đấu cuối.)
  • "bottom of the inning strategy": chiến thuật trong nửa cuối hiệp đấu.

    • The coach changed the batting order for the bottom of the inning strategy. (Huấn luyện viên đã thay đổi thứ tự đánh bóng cho chiến thuật hiệp đấu cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Top of the inning (danh từ): nửa đầu của một hiệp đấu, khi đội khách đánh bóng.

    • The visiting team scored first in the top of the inning. (Đội khách ghi điểm trước trong nửa đầu hiệp đấu.)
  • Inning (danh từ): một hiệp đấu trong bóng chày, gồm hai nửa: top (đội khách đánh) bottom (đội nhà đánh).

Từ đồng nghĩa
  • Second half of the inning: nửa sau của hiệp đấu.
  • Home team's turn to bat: lượt đánh bóng của đội chủ nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bottom of the inning", đây một cụm danh từ cố định trong bóng chày.
Thành ngữ liên quan
  • "to be at the bottom of the ninth": ở hiệp thứ chín, nửa cuối (thường dùng để chỉ thời điểm quyết định trong một tình huống căng thẳng).
    • With the score tied, the team was at the bottom of the ninth. (Với tỉ số hòa, đội bóng đanghiệp thứ chín, nửa cuối.)