boulevard

Không tìm thấy từ "boulevard"

Words Mentioning "boulevard"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đại lộ, đường lớn : Một con đường rộng, thường có nhiều làn xe, được thiết kế cho giao thông chính và thường có cây xanh, vỉa hè rộng hoặc dải phân cách ở giữa. Nó thường mang tính chất trang trọng và đẹp đẽ hơn một con phố thông thường. Ví dụ sử dụng Danh từ : They took a leisurely stroll down the tree-lined boulevard . (Họ đi dạo nhàn nhã dọc theo đại lộ có hàng cây.) The...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Đại lộ : Một con đường rộng lớn trong thành phố, thường có nhiều làn xe, cây xanh trồng hai bên và đôi khi có vỉa hè rộng. Đây là nghĩa phổ biến và chính của từ này. (Sân khấu) Tiết mục nhẹ nhàng dễ dãi : Một thể loại kịch hoặc tiết mục giải trí nhẹ nhàng, thường có cốt truyện đơn giản và hài hước, được biểu diễn tại các rạp hát dọc theo các đại lộ ở Paris. Cách d...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A broad, often tree-lined street in a city, typically one that is landscaped and serves as a major thoroughfare. It often implies a wide, grand, or important avenue. Usage The word "boulevard" is used to describe a specific type of wide, prominent street, often found in urban areas. It is more formal and evocative than simply "street" or "road," suggesting a certain grandeur,...

See full definition →