bound

Không tìm thấy từ "bound"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Giới hạn, phạm vi, ranh giới : Điểm, đường hoặc mức độ xác định giới hạn của một cái gì đó. Cú nhảy, sự bật lên : Một chuyển động mạnh mẽ, nhanh chóng lên phía trước hoặc lên cao. Động từ : Nhảy vọt, bật lên : Di chuyển bằng những bước nhảy dài và nhanh. Giáp ranh, tạo thành biên giới : Tiếp giáp hoặc đánh dấu ranh giới của một khu vực. Tính từ : Chắc chắn, nhất định sẽ : Đ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Obligated or compelled : Being under a legal or moral constraint. Certain or destined : Very likely or certain to happen. Heading towards a destination : Moving or traveling in a specific direction. Secured or fastened : Tied or held together, often with a cover. Noun : A limit or boundary : A line that marks the edge or limit of an area. A leap or jump : A single, energe...

See full definition →