boutonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lỗ khuy, lỗ khuyết: Là một lỗ nhỏ trên vải, thường được viền chỉ, dùng để luồn khuy (bouton) qua, giúp cài chặt hai mảnh vải lại với nhau.
- (Giải phẫu học) Lỗ khuy: Chỉ một khe hở hoặc lỗ tự nhiên trong cơ thể, ví dụ như ở gân hoặc cơ, để mạch máu hoặc dây thần kinh đi qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La boutonnière de ma chemise est déchirée. (Lỗ khuy áo sơ mi của tôi bị rách.)
- Il faut coudre la boutonnière avec soin. (Phải may lỗ khuy một cách cẩn thận.)
- En anatomie, la boutonnière du sous-capillaire permet le passage de vaisseaux. (Trong giải phẫu, lỗ khuy của cơ dưới vai cho phép các mạch máu đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une boutonnière": may một lỗ khuy.
- Ma grand-mère m'a appris à faire une boutonnière à la main. (Bà tôi đã dạy tôi may một lỗ khuy bằng tay.)
"Boutonnière (décorative)": (trong trang phục nam truyền thống) một bông hoa nhỏ cài vào lỗ khuy trên ve áo (revers) của áo vest hoặc áo khoác.
- Pour son mariage, il portait une rose blanche en boutonnière. (Trong đám cưới, anh ấy đeo một bông hồng trắng ở lỗ khuy ve áo.)
Biến thể và từ gần giống
Bouton (danh từ giống đực): khuy, cúc, nút.
- Le bouton de ma veste est en corne. (Khuy áo khoác của tôi làm bằng sừng.)
Boutonner (động từ): cài khuy.
- Il fait froid, boutonne ton manteau. (Trời lạnh đấy, cài khuy áo khoác của con vào.)
Từ đồng nghĩa
- Fente (danh từ giống cái): khe hở, đường cắt (nghĩa chung, không chuyên cho quần áo).
- Œillet (danh từ giống đực): lỗ khuy được viền tròn, thường dùng cho dây giày hoặc trang trí.
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme un bouton (dans sa boutonnière): (thành ngữ, ít dùng) bị bó chặt, chật chội như một cái khuy trong lỗ khuy.
- Dans ce costume, je suis serré comme un bouton. (Trong bộ vest này, tôi bị bó chặt quá.)
danh từ giống cái
- lỗ khuy, lỗ khuyết
- Bouton et boutonnièrekhuy và lỗ khuy
- Boutonnière du sous-capillaire(giải phẫu) lỗ khuy của cơ dưới vai