bowdlerize
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ : Lược bỏ, cắt bỏ những phần bị coi là không phù hợp, tục tĩu hoặc nhạy cảm : Hành động sửa đổi một tác phẩm văn học, kịch hoặc phim bằng cách xóa bỏ hoặc thay đổi những đoạn văn, cảnh quay, hoặc từ ngữ mà người biên tập cho là không đứng đắn, thô tục, hoặc không phù hợp với một số đối tượng độc giả/khán giả. Hành động này thường làm giảm giá trị nghệ thuật hoặc ý đồ nguyên b...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To remove or change parts of a written work that are considered offensive, vulgar, or improper, especially to make it suitable for a wider or more sensitive audience. Usage and Examples Verb : The publisher decided to bowdlerize the classic novel for the school edition. Some early film adaptations heavily bowdlerized the original plays to meet strict censorship codes. He was c...
See full definition →