boxom

/'bʌksəm/
Học thuật
Thân thiện
boxom

A woman with a boxom figure wears a floral dress.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tròn trĩnh, nở nang (đàn bà): Dùng để miêu tả một người phụ nữ thân hình đầy đặn, khỏe mạnh hấp dẫn, đặc biệt phần ngực hông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a boxom figure that was admired by many. ( ấy một thân hình nở nang được nhiều người ngưỡng mộ.)
    • The actress was known for her boxom beauty in the classic films. (Nữ diễn viên được biết đến với vẻ đẹp tròn trĩnh trong các bộ phim cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boxom charm": vẻ quyến rũ nở nang, tròn trịa.
    • The painting captured the boxom charm of the Renaissance ideal. (Bức tranh nắm bắt được vẻ quyến rũ nở nang của hình mẫu lý tưởng thời Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buxomness (danh từ): sự nở nang, sự tròn trĩnh.
    • Her buxomness was often highlighted in the fashion of that era. (Vẻ nở nang của thường được tôn lên trong thời trang của thời đại đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Voluptuous: gợi cảm, đầy đặn.
  • Curvaceous: đường cong, hình thể đẹp.
  • Plump: mũm mĩm, đầy đặn (thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh miêu tả tích cực hoặc trung tính về vẻ đẹp cơ thể của phụ nữ, phổ biến trong văn học hoặc miêu tả lịch sử. Ngày nay, việc sử dụng cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không phù hợp.
boxom

A woman with a boxom figure wears a floral dress.

tính từ
  1. tròn trĩnh, nở nang (đàn bà)

Từ gần giống