brève

Học thuật
Thân thiện
brève

Le professeur donne une brève explication avant l'exercice.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (dạng giống đựcbref):

    • Ngắn, gọn, ngắn gọn: Chỉ thời lượng hoặc độ dài không kéo dài, được diễn đạt một cách súc tích.
    • Gãy gọn, cộc lốc: Chỉ cách nói năng hoặc thái độ ngắn gọn đến mức có vẻ thiếu kiên nhẫn hoặc thô lỗ.
  2. Phó từ:

    • Tóm lại, nói tóm lại: Dùng để giới thiệu một kết luận hoặc phần tóm tắt ngắn gọn của điều vừa trình bày.
  3. Danh từ giống cái:

    • Chiếu thư: Một văn kiện ngắn gọn, thườngmột bức thư hoặc sắc lệnh quan trọng của Giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a laissé un message brève sur mon répondeur. ( ấy để lại một tin nhắn ngắn trên máy trả lời của tôi.)
    • Sa réponse fut brève et sans explication. (Câu trả lời của anh ta gãy gọn không giải thích.)
  • Phó từ:

    • Il a parlé longtemps de ses projets. Bref, il veut changer de vie. (Anh ấy đã nói rất lâu về các dự định của mình. Tóm lại, anh ấy muốn thay đổi cuộc sống.)
  • Danh từ:

    • Le pape a publié une brève sur ce sujet. (Giáo hoàng đã công bố một chiếu thư về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Locution adverbiale "en bref": Nói vắn tắt, tóm tắt lại.

    • Je vous explique la situation en bref. (Tôi giải thích tình hình cho bạn một cách vắn tắt.)
  • Locutionbrève échéance": Trong một thời gian ngắn sắp tới.

    • Une solution doit être trouvée à brève échéance. (Một giải pháp phải được tìm ra trong thời gian ngắn sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bref, brève (adj): Ngắn, gọn. (Dạng giống đực/giống cái)
  • Brièvement (adv): Một cách ngắn gọn.
  • Brièveté (nf): Tính ngắn gọn, sự ngắn ngủi.
  • Abréger (v): Rút ngắn, tóm tắt.
Từ đồng nghĩa
  • Court(e) (adj): Ngắn.
  • Concis(e) (adj): Súc tích, cô đọng.
  • Laconique (adj): Vắn tắt, ít lời.
  • Sommaire (adj): Sơ lược.
Từ trái nghĩa
  • Long(ue) (adj): Dài.
  • Détaillé(e) (adj): Chi tiết.
  • Prolixe (adj): Dài dòng.
Thành ngữ liên quan
  • Pour faire bref: Để cho ngắn gọn.

    • Pour faire bref, c'était un désastre. (Nói cho ngắn gọn thì đómột thảm họa.)
  • Tourner bref: (Hàng hải) Quay đầu thuyền một cách nhanh chóng, gấp rút; (nghĩa bóng) chấm dứt đột ngột một cuộc trò chuyện.

    • Il a tourné bref quand on a abordé le sujet de l'argent. (Anh ta cắt ngang khi chúng tôi đề cập đến chủ đề tiền bạc.)
brève

Le professeur donne une brève explication avant l'exercice.

tính từ
  1. ngắn, gọn, ngắn gọn
    • Lettre brève
      bức thư ngắn
    • Voyelle brève
      nguyên âm ngắn
    • Discours bref
      bài diễn văn ngắn gọn
  2. gãy gọn
    • Un ton bref
      giọng gãy gọn
  3. en bref+ vắn tắt
phó từ
  1. tóm lại
danh từ giống đực
  1. chiếu thư (của giáo hoàng)