braincase
Định nghĩa
Danh từ: "braincase" (hộp sọ, hộp não) là phần của hộp sọ bao quanh và bảo vệ não bộ. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học, thường được dùng trong sinh học, y học hoặc cổ sinh vật học để chỉ cấu trúc xương chứa não.
Ví dụ sử dụng
- (Hộp sọ của con người lớn hơn so với kích thước cơ thể so với hộp sọ của tinh tinh.)
- (Hóa thạch thường bảo tồn hộp sọ, giúp các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc não cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"braincase volume": thể tích hộp sọ, thường dùng để đo kích thước não.
- The braincase volume of early hominids provides clues about their cognitive abilities. (Thể tích hộp sọ của người vượn cổ cung cấp manh mối về khả năng nhận thức của họ.)
"braincase morphology": hình thái hộp sọ, nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của hộp sọ.
- Changes in braincase morphology over time reflect evolutionary adaptations. (Những thay đổi về hình thái hộp sọ theo thời gian phản ánh sự thích nghi tiến hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Brainpan (danh từ): từ đồng nghĩa không chính thức, ít phổ biến hơn, cũng chỉ hộp sọ.
- Cranium (danh từ): thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn, chỉ phần hộp sọ bao gồm cả hộp não và mặt.
- Skull (danh từ): hộp sọ nói chung, bao gồm cả hộp não và xương mặt.
Từ đồng nghĩa
- Cranial cavity: khoang sọ, không gian bên trong hộp sọ chứa não.
- Neurocranium: phần hộp sọ bảo vệ não, thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "braincase". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "braincase". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh không chính thức, có thể có các cụm từ như: - "Use your braincase": (không chính thức) nghĩa là "hãy suy nghĩ đi", tương tự như "use your head".