break
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự gãy, sự đứt, sự vỡ : Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một vật bị tách ra thành nhiều mảnh hoặc không còn nguyên vẹn. Sự gián đoạn, sự nghỉ ngơi : Khoảng thời gian tạm dừng một hoạt động nào đó. Cơ hội, dịp may : Một tình huống thuận lợi bất ngờ. Sự đột ngột thay đổi : Sự chuyển biến đột ngột trong một tình huống, trạng thái hoặc điều kiện. Động từ : Làm gãy, làm vỡ, l...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Ô tô break (ô tô con có ngăn hành lý đằng sau dãy ghế sau) : Một kiểu thân xe ô tô, thường là xe gia đình, có khoang hành lý tích hợp và mui xe kéo dài gần như thẳng ra phía sau. Xe break (xe ngựa bốn bánh) : Trong lịch sử, đây là một loại xe ngựa bốn bánh, thường được dùng để đi săn hoặc du lịch. Sự ngừng chốc lát (trong âm nhạc) : Một khoảng ngừng ngắn hoặc một...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A fracture or crack : A physical separation into pieces, often due to force. A pause or interruption : A temporary stop in an activity or process. A gap or opening : An empty space or interval. An escape or dash : A sudden, often forceful, attempt to get free. An opportunity or chance : A piece of luck, especially one that leads to success. A change or discontinuity : An abrup...
See full definition →