broadtail

broadtail

A shepherd tends to a flock of broadtail sheep on a grassy hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cừu lông thôTrung Á: "broadtail" chỉ một giống cừu lông thô khỏe, sốngvùng Trung Á. Những con cừu non của giống này được đánh giá cao bộ lông xoăn mềm màu đen.
    • Bộ lông của cừu karakul non: "broadtail" cũng dùng để chỉ bộ lông của cừu karakul rất nhỏ, được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The broadtail is a hardy breed that thrives in harsh climates. (Giống cừu broadtail một giống khỏe mạnh, sống tốt trong khí hậu khắc nghiệt.)
    • The coat was made from the finest broadtail fur. (Chiếc áo khoác được làm từ bộ lông broadtail tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broadtail lamb": cừu non của giống broadtail, thường được nhắc đến trong ngành thời trang hoặc chăn nuôi.

    • The broadtail lamb is prized for its soft, curly black wool. (Cừu non broadtail được ưa chuộng len xoăn mềm màu đen.)
  • "broadtail fur": lông của cừu broadtail, một loại lông thú cao cấp.

    • Broadtail fur is often used in luxury garments due to its unique texture. (Lông broadtail thường được dùng trong quần áo cao cấp kết cấu độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Karakul (danh từ): một giống cừu nguồn gốc từ Trung Á, cũng được biết đến với lông xoăn.

    • Karakul sheep are known for their distinctive fur. (Cừu karakul nổi tiếng với bộ lông đặc biệt.)
  • Lambskin (danh từ): da hoặc lông của cừu non, thường mềm hơn lông cừu trưởng thành.

    • Lambskin is softer than sheepskin. (Da cừu non mềm hơn da cừu trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Karakul lamb: cừu non karakul, lông tương tự broadtail.
  • Astrakhan: lông của cừu karakul non, thường được dùng làm hoặc áo khoác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "broadtail".
Thành ngữ liên quan
  • "as soft as broadtail": mềm mại như lông broadtail, dùng để miêu tả sự mượt mà.
    • Her hair was as soft as broadtail. (Tóc ấy mềm mại như lông broadtail.)