brown sugar
/'braun'ʃugə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường nâu: Một loại đường sucrose có màu nâu, được sản xuất bằng cách thêm mật mía (hoặc mật đường) vào đường trắng tinh luyện, hoặc là đường chưa được tinh chế hoàn toàn. Màu sắc và hương vị đặc trưng của nó đến từ mật đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for one cup of brown sugar. (Công thức yêu cầu một cốc đường nâu.)
- Brown sugar adds a rich, caramel-like flavor to cookies. (Đường nâu thêm hương vị đậm đà, giống caramel vào bánh quy.)
- She prefers to use brown sugar in her coffee instead of white sugar. (Cô ấy thích dùng đường nâu trong cà phê hơn là đường trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Light brown sugar" và "Dark brown sugar": Đây là hai loại phổ biến của đường nâu, khác nhau về lượng mật đường. "Dark brown sugar" (đường nâu đậm) chứa nhiều mật đường hơn, có màu sẫm và hương vị mạnh hơn "light brown sugar" (đường nâu nhạt).
- For a deeper molasses flavor, use dark brown sugar. (Để có hương vị mật mía đậm hơn, hãy dùng đường nâu đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Raw sugar (n): Đường thô, thường là đường chưa tinh luyện hoàn toàn, có thể có màu nâu nhạt.
- Muscovado sugar (n): Một loại đường nâu đặc biệt, chưa tinh chế, có hạt to và ẩm, hương vị mật mía rất đậm.
- Demerara sugar (n): Một loại đường nâu có hạt to, màu hổ phách, thường dùng để rắc lên đồ ăn hoặc cho vào cà phê.
Từ đồng nghĩa
- Soft brown sugar: Đường nâu mềm (cách gọi khác cho đường nâu thông thường, để phân biệt với các loại đường hạt nâu).
- Unrefined sugar: Đường chưa tinh chế (mô tả chung cho các loại đường còn giữ lại một số mật, bao gồm cả một số loại đường nâu).
Lưu ý sử dụng
- "Brown sugar" là một danh từ không đếm được. Khi nói về số lượng, ta dùng các từ chỉ đơn vị như "a cup of", "a bag of", "some".
- Trong ẩm thực, đường nâu thường được đóng gói chặt khi đo lường ("packed brown sugar") để đảm bảo độ chính xác.
danh từ
- đường nâu (chưa tinh chế hẳn)