bubble
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bong bóng, bọt khí : Một khối cầu nhỏ chứa đầy không khí hoặc khí, được bao bọc bởi một lớp chất lỏng mỏng (như nước, xà phòng). Điều hão huyền, ảo tưởng : Một ý tưởng, kế hoạch hoặc tình huống có vẻ tốt đẹp nhưng thực tế mong manh, dễ vỡ tan và không thực tế. Sự sôi sùng sục, sự nổi bọt : Hiện tượng các bong bóng khí hình thành và nổi lên trên bề mặt chất lỏng khi đun nóng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A hollow sphere of liquid enclosing air or another gas : A thin, usually spherical film of liquid, especially water or soapy water, filled with air or gas. An unrealistic or illusory idea or scheme : A fragile, insubstantial, or deceptive concept, plan, or economic situation that is bound to collapse. A transparent, dome-shaped cover : A dome, often made of glass or plastic, u...
See full definition →