buggy

Không tìm thấy từ "buggy"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Xe ngựa nhẹ, xe độc mã : Một loại xe nhỏ, nhẹ, thường có hai hoặc bốn bánh, được kéo bởi một con ngựa. Xe đẩy em bé (thường dùng trong tiếng Anh Anh) : Một từ đồng nghĩa với "pram" hoặc "stroller", chỉ chiếc xe đẩy dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tính từ : Có rệp, nhiều rệp : Bị nhiễm hoặc có đầy rệp (côn trùng nhỏ hút máu). Hỏng, có lỗi (trong tin học, thông tục) : Chứa l...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Xe ngựa nhẹ, xe buggy : Một loại xe ngựa nhỏ, nhẹ, thường có hai hoặc bốn bánh, được sử dụng phổ biến trong quá khứ để di chuyển cá nhân. Xe đẩy trẻ em (Anh) : Ở tiếng Anh Anh, từ này có thể chỉ một loại xe đẩy dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Il traversa la campagne dans un buggy tiré par un cheval. (Anh ấy băng qua vùng quê trên...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Infested with bugs (insects) : Describes something, especially a place or object, that is overrun or contaminated with insects, particularly bedbugs or similar pests. Mentally irregular; crazy (informal/slang) : Used informally to describe a person, idea, or system that is considered irrational, faulty, or not working correctly. Noun : A small, lightweight carriage : A hi...

See full definition →