bunyan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một người khổng lồ trong truyền thuyết: "Bunyan" chỉ Paul Bunyan, một nhân vật khổng lồ huyền thoại trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, nổi tiếng với sức mạnh phi thường và là một tiều phu (người đốn gỗ) ở vùng rừng phía bắc Hoa Kỳ và Canada. Ông ta có một con bò xanh tên là Babe; truyền thuyết kể rằng các hồ ở Minnesota được hình thành từ dấu chân của Paul Bunyan và Babe khi đầy nước.
- Một nhà văn người Anh: "Bunyan" cũng dùng để chỉ John Bunyan (1628-1688), một nhà thuyết giáo và tác giả người Anh, nổi tiếng với cuốn tiểu thuyết ngụ ngôn Hành trình của người hành hương (Pilgrim's Progress).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nhân vật huyền thoại):
- The legend of Bunyan says he created the Grand Canyon by dragging his axe behind him. (Truyền thuyết về Bunyan kể rằng ông ta đã tạo ra Hẻm núi Lớn bằng cách kéo cái rìu của mình phía sau.)
- Children in Minnesota grow up hearing stories about Bunyan and his blue ox. (Trẻ em ở Minnesota lớn lên nghe những câu chuyện về Bunyan và con bò xanh của ông.)
Danh từ (nhà văn):
- John Bunyan wrote Pilgrim's Progress while in prison for preaching without a license. (John Bunyan đã viết Hành trình của người hành hương khi ở tù vì thuyết giáo không có giấy phép.)
- Many scholars consider Bunyan one of the most influential writers of the 17th century. (Nhiều học giả coi Bunyan là một trong những nhà văn có ảnh hưởng nhất thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bunyanesque": mang tính chất hoành tráng, khổng lồ như Paul Bunyan.
- The construction project was Bunyanesque in its scale and ambition. (Dự án xây dựng đó có quy mô và tham vọng hoành tráng như Bunyan.)
"Bunyan myth": huyền thoại về Bunyan, thường dùng để chỉ những câu chuyện phóng đại về sức mạnh và kỳ tích.
- The Bunyan myth has become a symbol of American frontier folklore. (Huyền thoại Bunyan đã trở thành biểu tượng của văn hóa dân gian vùng biên giới Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunyanesque (tính từ): thuộc về hoặc giống với Paul Bunyan, thường chỉ sự khổng lồ hoặc huyền thoại.
- The statue of the lumberjack was Bunyanesque, towering over the town. (Bức tượng người tiều phu đó mang dáng vẻ Bunyanesque, cao chót vót trên thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Paul Bunyan: tên đầy đủ của nhân vật huyền thoại.
- John Bunyan: tên đầy đủ của nhà văn.
- Giant lumberjack: người tiều phu khổng lồ (chỉ nhân vật huyền thoại).
- Allegorist: người viết truyện ngụ ngôn (chỉ John Bunyan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "bunyan".
Thành ngữ liên quan
- "Bigger than Bunyan": lớn hơn cả Bunyan, dùng để chỉ một thứ gì đó cực kỳ to lớn hoặc huyền thoại.
- His ego is bigger than Bunyan's axe. (Cái tôi của anh ta còn lớn hơn cả cái rìu của Bunyan.)