by word of mouth
Định nghĩa
Cụm từ (trạng từ): "by word of mouth" có nghĩa là bằng lời nói, qua đường truyền miệng, tức là thông tin được truyền đạt bằng cách nói trực tiếp, không qua văn bản hay phương tiện viết.
Ví dụ sử dụng
- (Những câu chuyện này được truyền lại bằng lời nói.)
- (Tôi nghe được điều đó qua đường truyền miệng.)
- (Tin tức lan truyền bằng lời nói khắp làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không chính thức, tự nhiên của việc truyền thông tin (ví dụ: quảng cáo truyền miệng).
- The restaurant became popular by word of mouth. (Nhà hàng trở nên nổi tiếng nhờ quảng cáo truyền miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Word-of-mouth (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến truyền miệng.
- Word-of-mouth advertising is very effective. (Quảng cáo truyền miệng rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Orally: bằng miệng, qua lời nói.
- The information was passed orally. (Thông tin được truyền đạt bằng miệng.)
- Viva voce: bằng lời nói (thường dùng trong bối cảnh trang trọng).
- I heard it viva voce. (Tôi nghe được điều đó bằng lời nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread by word of mouth: lan truyền bằng miệng.
- The rumor spread by word of mouth quickly. (Tin đồn lan truyền bằng miệng rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- To hear it through the grapevine: nghe tin đồn qua đường truyền miệng (thường mang tính không chính thức).
- I heard through the grapevine that they are moving. (Tôi nghe đồn rằng họ sắp chuyển đi.)