byplay

Không tìm thấy từ "byplay"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự việc phụ, hành động phụ : Chỉ một hoạt động hoặc sự kiện nhỏ, thứ yếu xảy ra đồng thời với sự kiện chính, thường trong một bối cảnh cụ thể. Cảnh phụ, hành động bên lề : Trong sân khấu hoặc điện ảnh, đây là những hành động, cử chỉ hoặc tương tác nhỏ do diễn viên thực hiện ở hậu cảnh hoặc bên lề cảnh chính, nhằm tăng tính chân thực hoặc hiệu ứng kịch tính. Ví dụ sử dụng Da...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : Incidental or secondary action performed by an actor on stage : "Byplay" refers to minor, often non-verbal, actions or interactions between characters that occur simultaneously with the main action or dialogue of a scene. It is used to add realism, depth, or comic effect. Subordinate or background activity : More broadly, it can describe any minor activity happening alongside...

See full definition →