câpre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nụ của cây bạch hoa (Capparis spinosa): Chỉ phần nụ hoa chưa nở, thường được thu hoạch và ngâm trong giấm hoặc muối để sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.
- Gia vị: Chỉ chính loại gia vị được làm từ nụ hoa này, có vị mặn, chua và hơi the, thường dùng để tăng hương vị cho các món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai ajouté quelques câpres dans la sauce. (Tôi đã thêm vài nụ bạch hoa vào nước sốt.)
- Les câpres sont un ingrédient typique de la cuisine méditerranéenne. (Nụ bạch hoa là một nguyên liệu điển hình của ẩm thực Địa Trung Hải.)
- Cette salade de poisson serait incomplète sans câpres. (Món salad cá này sẽ không trọn vẹn nếu thiếu nụ bạch hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "câpre" trong ẩm thực: Từ này hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ loại gia vị đặc biệt này. Nó thường đi kèm với các món cá, thịt cừu, sốt tartare, sốt remoulade, hoặc các món mì ống.
- La tapenade est une pâte d'olives noires avec des câpres. (Tapenade là một loại sốt đặc làm từ ô liu đen với nụ bạch hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Câprier (danh từ giống đực): Cây bạch hoa, loài cây cho ra nụ "câpre".
- Le câprier pousse souvent dans des terrains arides. (Cây bạch hoa thường mọc ở những vùng đất khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp cho loại gia vị đặc thù này. Trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng cụm từ "bouton floral mariné" (nụ hoa được ngâm) nhưng đây không phải là từ thay thế thông dụng.
danh từ giống cái
- nụ bạch hoa (ngâm giấm làm gia vị)