césure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thơ ca) Chỗ ngắt: Trong thơ, đây là một khoảng ngắt hoặc điểm dừng tự nhiên bên trong một dòng thơ, thường để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh ý thơ.
- (Âm nhạc) Chỗ ngắt: Trong âm nhạc, đây là một khoảng lặng hoặc điểm ngắt ngắn trong giai điệu hoặc tiết tấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans ce vers, la césure se trouve après la sixième syllabe. (Trong câu thơ này, chỗ ngắt nằm sau âm tiết thứ sáu.)
- Le compositeur a utilisé une césure pour créer un effet dramatique. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một chỗ ngắt để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Césure médiane": Chỗ ngắt ở giữa dòng thơ, đặc biệt phổ biến trong thơ cổ điển Pháp (thơ alexandrin có césure sau âm tiết thứ 6).
- L'alexandrin classique possède une césure médiane. (Thơ alexandrin cổ điển có một chỗ ngắt ở giữa dòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Césurer (động từ): Ngắt, tạo chỗ ngắt.
- Le poète césure ses vers avec habileté. (Nhà thơ ngắt các câu thơ của mình một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Pause (n): Sự tạm dừng, khoảng lặng (nghĩa chung).
- Arrêt (n): Sự dừng lại, điểm dừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
danh từ giống cái
- (thơ ca, âm nhạc) chỗ ngắt