dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
công nghiệp
Words Mentioning "công nghiệp"
Đào Duy Từ
Ba TÆ¡
Ba Trại
Bến Đìn
cao su
chấn hưng
chế biến
chìa khóa
công nghệ
công nghiệp
công nhân
công thương
công xưởng
dầu cá
gia công
gôm
hiện đại
khung cửi
kỹ nghệ
Lê Lợi
lợi nhuận
long não
mở mang
nền tảng
nhà công thương
nhà máy
nhất là
nhôm
nông nghiệp
phôi thai
quy mô
rượu tăm
sản lượng
Tấn Mài
thạch
thành phố
thành thị
thị xã
thực nghiệp
trẻ
trung ương
tỷ trọng
vị trí
xã hội
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...