côté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cạnh sườn, hông: Phần thân thể ở giữa xương sườn và hông.
- Bên, phía, phía bên: Chỉ một hướng, một phần hoặc một phe cụ thể so với một điểm tham chiếu.
- (Toán học) Cạnh: Đường thẳng tạo thành biên của một hình phẳng.
- Mặt, khía cạnh: Một phần hoặc một phương diện cụ thể của một sự vật, vấn đề hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Recevoir un coup dans les côtés. (Bị một cú vào cạnh sườn.)
- Le côté droit de la route. (Bên phải đường.)
- Les quatre côtés d'un carré. (Bốn cạnh của hình vuông.)
- Les bons côtés de quelqu'un. (Những mặt tốt của ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
À côté: Ở bên cạnh.
- La maison d'à côté. (Ngôi nhà bên cạnh.)
À côté de: Ở gần, so với.
- Vivre à côté de l'école. (Sống gần trường học.)
- Il n'est rien à côté de vous. (So với anh, nó chẳng ra gì.)
Être à côté de la vérité: Ở bên rìa chân lý (không hoàn toàn đúng).
Au côté de / Aux côtés de: Ở bên cạnh (ai đó).
- Marcher aux côtés d'un ami. (Đi bộ bên cạnh một người bạn.)
De côté:
- Nghiêng: Tourner la tête de côté. (Quay đầu sang bên.)
- Ở bên, sang một bên: Rester de côté. (Đứng ở bên.)
- Bỏ ra một bên, gác lại; để dành: Mettre de l'argent de côté. (Để dành tiền.)
De tout côté / De tous côtés: Khắp nơi, mọi phía.
- Des bruits venaient de tous côtés. (Tiếng ồn đến từ mọi phía.)
De mon côté / De son côté...: Về phần tôi / Về phần anh ấy...
- De mon côté, je suis d'accord. (Về phần tôi, tôi đồng ý.)
Du côté de: Ở phía, về phía.
- Du côté de la montagne. (Về phía ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Coter (động từ): Đánh số, định giá.
- Coter un livre. (Đánh số trang một cuốn sách.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être né du côté gauche: Là con hoang (nghĩa cũ).
- Ne savoir de quel côté se tourner: Không biết xoay sở thế nào; lúng túng.
- Passer à côté de la question: Không sát vấn đề, bỏ lỡ điểm chính.
- Point de côté: Điểm đau ngực (thường khi vận động mạnh).
- Regard de côté: Cái liếc nhìn, cái lườm.
danh từ giống đực
- cạnh sườn
- Recevoir un coup dans les côtésbị một cú vào cạnh sườn
- bên, phía
- Le côté droit de la routebên phải đường
- Parent du côté maternelbà con bên mẹ
- Je me range de votre côtétôi đứng về phía anh
- (toán học) cạnh
- Les quatre côtés d'un carrébốn cạnh của hình vuông
- mặt, khía cạnh
- Les bons côtés de quelqu'unnhững mặt tốt của ai
- De ce côté, il n'y a rien à craindrevề mặt đó không có gì đáng sợ
- à côtébên cạnh
- à côté deở gần
- Vivre à côté desống gần
- Il n'est rien à côté de vousso với anh nó chẳng ra gì
- Être à côté de la véritéở bên rìa chân lý
- au côté de; aux côtés deở bên
- Au côté de ses parentsở bên cha mẹ
- de côténghiêng
- Se tourner de côtéquay nghiêng
- Rester de côtéđứng ở bên
- Laisser son travail de côté pour aller voir un amigác lại việc đi thăm bạn
- mettre de l'argent de côtéđể dành tiền
- de tout côté; de tous côtéskhắp nơi, mọi phía
- de mon côtécòn như tôi, về phần tôi
- du côté devề phía
- Du côté de chez qqnvề phía nhà ai
- être né du côté gauchelà con hoang
- ne savoir de quel côté se tournerkhông biết xoay sở thế nào; lúng túng
- passer à côté de la questionkhông sát vấn đề
- point de côtéđiểm đau ngực
- regard de côtécái liếc nhìn, cái lườm
- Coter